| 1 | TRẦN ĐÌNH HUY (C) | TP. Hồ Chí Minh | |
| 2 | PHÙNG QUỐC HƯNG (C) | PK – KQ | |
| 3 | NGÔ LÊ ĐÌNH KHANG (C) | T-HUB Lâm Đồng | |
| 4 | DƯƠNG THANH TÂN | XSKT Hậu Giang | |
| 5 | NGUYỄN THẾ ĐĂNG | INN OUT – TP.HCM | |
| 6 | PHẠM NHẬT THÁI QUANG | Hà Nội | |
| 7 | HOA PHAN THANH VY | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 8 | Chu Chí Vĩ | Lương Sơn BasKetBall | Forward-Center |
| 9 | Trần Tuấn Kiệt | UPT Team | Center |
| 10 | Nguyễn Đoàn Gia Bảo | The Greys | Guard |
| 11 | Trần Xuân Hoài Bão | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 12 | Châu Hoàng Việt | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 13 | Nguyễn Thành An | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 14 | Hồ Trần Khải Hoàn | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 15 | Võ Văn Bảo Phú | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 16 | Hoàng Hải Đăng | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 17 | Lê Trung Bảo Khang | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 18 | Huỳnh Lương Bảo | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 19 | Hoàng Hải Đăng | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 20 | Nguyễn Trần Duy Anh | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 21 | Lê Hữu Huy | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 22 | Trần Quốc Vinh | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 23 | Trần Thanh Hiếu | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 24 | Lương Minh Hoàng | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 25 | Nguyễn Văn Nhật Hoàng | U18 ĐÀ NẴNG | |
| 26 | Trần Tấn Tài | FRIENDS | |
| 27 | Nguyễn Quốc Cần | FRIENDS | |
| 28 | Nguyễn Trung Hiếu | FRIENDS | |
| 29 | Nguyễn Huy | GECKODUNK | |
| 30 | Đặng Vương Quốc | GECKODUNK | |
| 31 | Bùi Hoàng Dũng | GECKODUNK | |
| 32 | Hồ Viết Hiếu | GECKODUNK | |
| 33 | Nguyễn Hưng | GECKODUNK | |
| 34 | Đặng Quang Vinh | GECKODUNK | |
| 35 | Nguyễn Hoàng Long Hải | GECKODUNK | |
| 36 | Lê Gia Khanh | GECKODUNK | |
| 37 | Nguyễn Văn Vũ | GECKODUNK | |
| 38 | Nguyễn Văn Hoàng | GECKODUNK | |
| 39 | Nguyễn Quốc Long | GECKODUNK | |
| 40 | Nguyễn Thanh Nhân | GECKODUNK | |
| 41 | Nguyễn Thanh Quân | GECKODUNK | |
| 42 | Phùng Viết Quang | GECKODUNK | |
| 43 | Nguyễn Cảnh Quốc Thịnh | GECKODUNK | |
| 44 | Nguyễn Hữu Gia Hưng | AIR DRAGONS | |
| 45 | Nguyễn Thế Hoàng | AIR DRAGONS | |
| 46 | Phạm Đức Đạt | AIR DRAGONS | |
| 47 | Võ Trọng Mẫn | AIR DRAGONS | |
| 48 | Huỳnh Văn | AIR DRAGONS | |
| 49 | Thái Bình Dương | AIR DRAGONS | |
| 50 | Quí Di Tâm | AIR DRAGONS | |
| 51 | Nguyễn Hữu Quân | AIR DRAGONS | |
| 52 | Trần Công Duy | AIR DRAGONS | |
| 53 | Nguyễn Hoàng Thịnh | AIR DRAGONS | |
| 54 | Nguyễn Sỹ Quý | AIR DRAGONS | |
| 55 | Nguyễn Minh Tuấn | AIR DRAGONS | |
| 56 | Lê Quang Huy | AIR DRAGONS | |
| 57 | Nguyễn Song Thiên Bảo | AIR DRAGONS | |
| 58 | Nguyễn Văn Sơn | AIR DRAGONS | |
| 59 | Trần Vĩnh An | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | |
| 60 | Hồ Tuấn Phong | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | |
| 61 | Phạm Vũ Kha | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 62 | Lê Đức Duy Khang | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 63 | Từ Công Huy | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 64 | Lý Anh Quân | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 65 | Đặng Hữu Minh | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 66 | Lê Công Anh Đức | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 67 | Võ Hoàng Huy | SU3 HÒA BÌNH | |
| 68 | Phùng Tấn Gia | SU3 HÒA BÌNH | |
| 69 | Lê Xuân Long | SU3 HÒA BÌNH | |
| 70 | Lê Đại Nghĩa | SU3 HÒA BÌNH | |
| 71 | Hoàng Đức Huy | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 72 | Vũ Tùng Dương | GECKODUNK | |
| 73 | Nguyễn Văn Trường | AIR DRAGONS | |
| 74 | Nguyễn Việt Thành | Q1 TP.HCM | |
| 75 | Phạm Nam Anh | TLW&ASA | |
| 76 | Đặng Công Toàn | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 77 | Lê Thanh Thiện | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 78 | Trần Nguyên Khánh | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 79 | Võ Thiện Thịnh | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 80 | Trần Anh Vũ | Italy Sport NA | |
| 81 | Nguyễn Thế Khôi | TP. Hồ Chí Minh | |
| 82 | Trần Quang | TP. Hồ Chí Minh | |
| 83 | Nguyễn Tấn Tài | TP. Hồ Chí Minh | |
| 84 | Trần Quốc Khánh | CLB Huế | |
| 85 | Huỳnh Kim Thành Đạt | CLB Huế | |
| 86 | Trần Quốc Bảo | JumSports | |
| 87 | Hassan Thomas | Saigon Heat | |
| 88 | Yevgen Sakhniuk | Danang Dragons | |
| 89 | Sameen Ayyub Swint | Thang Long Warriors | |
| 90 | Hồng Gia Lân | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 91 | PHÍ BÁ LỢI | Hà Giang | |
| 92 | MAI THẾ NAM | Hà Giang | |
| 93 | DƯƠNG ĐỨC HẢI | Hà Giang | |
| 94 | NGUYỄN CHÍ DŨNG | Hà Giang | |
| 95 | NGUYỄN HẢI NINH | Hà Giang | |
| 96 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | Hà Giang | |
| 97 | VI QUANG TÙNG | Hà Giang | |
| 98 | VŨ HOÀNG NAM | Hà Giang | |
| 99 | VŨ TUẤN BẮC | Hà Giang | |
| 100 | VƯƠNG HOÀNG ANH | Hà Giang | |
| 101 | HẠNG THÁI SƠN | Hà Giang | |
| 102 | NÔNG QUỐC MẠNH | Hà Giang | |
| 103 | NGUYỄN VĂN TÙNG | Hà Giang | |
| 104 | NGUYỄN TRƯƠNG KỲ | Hà Giang | |
| 105 | HẠNG THÁI DƯƠNG | Hà Giang | |
| 106 | Nguyễn Phúc Trường | Bắc Giang | |
| 107 | Ngô Ngọc Việt | Bắc Giang | |
| 108 | Phạm Đức Trung Hiếu | Bắc Giang | |
| 109 | Lê Đức Thành | Bắc Giang | |
| 110 | Lê Nam Khánh | Bắc Giang | |
| 111 | Đào Đăng Đức | Bắc Giang | |
| 112 | Bùi Quốc Hùng | Bắc Giang | |
| 113 | Hoàng Minh Khánh | Bắc Giang | |
| 114 | Lưu Tiến Lâm | Bắc Giang | |
| 115 | Ngô Tuấn Hòa | Bắc Giang | |
| 116 | Nguyễn Công Nam | Bắc Giang | |
| 117 | Ngô Xuân Quang | Bắc Giang | |
| 118 | Nguyễn Triệu Hoàng Hà | Bắc Giang | |
| 119 | Nguyễn Triệu Hoàng Sơn | Bắc Giang | |
| 120 | Nguyễn Quốc Tùng | Quảng Ninh | |
| 121 | Vi Anh Tú | Quảng Ninh | |
| 122 | Trần Nguyễn Hải Thắng | Quảng Ninh | |
| 123 | Trần Nhật Hoàng | Quảng Ninh | |
| 124 | Đỗ Mạnh Đạt | Quảng Ninh | |
| 125 | Nguyễn Hoàng Đại | Quảng Ninh | |
| 126 | Vũ Hoàng Việt | Quảng Ninh | |
| 127 | Ngô Quang Phúc | Quảng Ninh | |
| 128 | Trương Bùi Toàn Hưng | Quảng Ninh | |
| 129 | Nguyễn Hồng Minh | Quảng Ninh | |
| 130 | Vũ Thành Đạt | Quảng Ninh | |
| 131 | Nguyễn Chính Anh | Quảng Ninh | |
| 132 | Nguyễn Tuấn Khoa | Quảng Ninh | |
| 133 | Cao Đông Dương | Hải Phòng | |
| 134 | Hoàng Thạch Sơn | Hải Phòng | |
| 135 | Lê Hoàng Việt | Hải Phòng | |
| 136 | Nguyễn Đức Minh | Hải Phòng | |
| 137 | Nguyễn Văn Trung | Hải Phòng | |
| 138 | Nguyễn Sơn Tùng | Hải Phòng | |
| 139 | Phạm Đức Tùng Bách | Hải Phòng | |
| 140 | Hoàng Ngọc Thành | Hải Phòng | |
| 141 | Nguyễn Trọng Thành | Hải Phòng | |
| 142 | Nguyễn Minh Hiếu | Hải Phòng | |
| 143 | Trần Trọng Thắng | Hải Phòng | |
| 144 | Nguyễn Minh Quang | Hải Phòng | |
| 145 | Bùi Hữu Thành | Hải Phòng | |
| 146 | Phạm Thành Công | Hải Phòng | |
| 147 | Nguyễn Công Thành | Hải Phòng | |
| 148 | Trịnh Văn Thiết | Hòa Bình | |
| 149 | Nguyễn Văn Thắng | Hòa Bình | |
| 150 | Nguyễn Đức Cường | Hòa Bình | |
| 151 | Nguyễn Ngọc Sơn | Hòa Bình | |
| 152 | Xa Kỳ Anh | Hòa Bình | |
| 153 | Phạm Lê Anh Dũng | Hòa Bình | |
| 154 | Bùi Nguyễn Thành Lộc | Hòa Bình | |
| 155 | Nguyễn Công Đức Mạnh | Hòa Bình | |
| 156 | Nguyễn Thiện An | Hòa Bình | |
| 157 | Lê Nguyên Hưng | Hòa Bình | |
| 158 | Nguyễn Hoàng Minh Quân | Hòa Bình | |
| 159 | Bùi Tiến Anh | Hòa Bình | |
| 160 | Lò Châu Minh | Hòa Bình | |
| 161 | Nguyễn Nam Khánh | Hòa Bình | |
| 162 | Bùi Mạnh Dũng | Hòa Bình | |
| 163 | Trần Đình Tài | Nghệ An | |
| 164 | Nguyễn Hoàng Hiệp | Nghệ An | |
| 165 | Đinh Trọng Tín | Nghệ An | |
| 166 | Nguyễn Văn Thắng | Nghệ An | |
| 167 | Nguyễn Trọng Bảo Nguyên | Nghệ An | |
| 168 | Nguyễn Tống Gia Long | Nghệ An | |
| 169 | Nguyễn Công Đức | Nghệ An | |
| 170 | Lê Nguyễn Việt Duy | Nghệ An | |
| 171 | Phùng Lê Anh Minh | Nghệ An | |
| 172 | Trương Bảo Khang | Nghệ An | |
| 173 | Trần Văn Trung | Nghệ An | |
| 174 | Vũ Văn Tuấn | Nghệ An | |
| 175 | Nguyễn Ngọc Bảo | Nghệ An | |
| 176 | Hồ Sĩ Toàn | Nghệ An | |
| 177 | Nguyễn Đức Hoài Linh | Nghệ An | |
| 178 | ĐỖ MẠNH HIỆP | Thái Nguyên | |
| 179 | NGUYỄN ĐỨC THÁI | Thái Nguyên | |
| 180 | MÔNG ĐỨC ANH | Thái Nguyên | |
| 181 | PHAN THANH TÙNG | Thái Nguyên | |
| 182 | NGUYỄN HUY HOÀNG | Thái Nguyên | |
| 183 | TRẦN THANH NGỌC | Thái Nguyên | |
| 184 | LÊ MINH ANH | Thái Nguyên | |
| 185 | NGUYỄN TRẦN LONG NHẬT | Thái Nguyên | |
| 186 | NGUYỄN NGỌC HÙNG | Thái Nguyên | |
| 187 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | Thái Nguyên | |
| 188 | TRẦN TIẾN ĐẠT | Thái Nguyên | |
| 189 | LÊ NGUYÊN THÀNH LONG | Thái Nguyên | |
| 190 | CHU ĐỨC CƯỜNG | Thái Nguyên | |
| 191 | ĐINH TRUNG HIẾU | Thái Nguyên | |
| 192 | TRẦN QUANG HIẾU | Thái Nguyên | |
| 193 | ĐOÀN DUY TRÌNH | Thái Bình | |
| 194 | MAI THÀNH LONG | Thái Bình | |
| 195 | NGUYỄN TUẤN ANH | Thái Bình | |
| 196 | NGUYỄN KHẮC HUÂN | Thái Bình | |
| 197 | NGUYỄN TUẤN ANH | Thái Bình | |
| 198 | NGUYỄN THANH TÙNG | Thái Bình | |
| 199 | LÊ VIỆT HOÀNG | Thái Bình | |
| 200 | NGUYỄN PHI HÙNG | Thái Bình | |
| 201 | PHẠM TÙNG LÂM | Thái Bình | |
| 202 | TRƯƠNG MẠNH HÙNG | Thái Bình | |
| 203 | CHU THÀNH ĐẠT | Thái Bình | |
| 204 | HÀ GIA KHÁNH | Thái Bình | |
| 205 | NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG | Thái Bình | |
| 206 | NGYỄN HỒNG SƠN | Thái Bình | |
| 207 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | Thái Bình | |
| 208 | Nguyễn Tuấn Huy | Thanh Hóa | |
| 209 | Nguyễn Quang Huy | Thanh Hóa | |
| 210 | Nguyễn Quang Diễn | Thanh Hóa | |
| 211 | Nguyễn Lương Phú | Thanh Hóa | |
| 212 | Ngô Văn Phúc | Thanh Hóa | |
| 213 | Mai Xuân Hoàng | Thanh Hóa | |
| 214 | Đỗ Văn Chương | Thanh Hóa | |
| 215 | Cao Minh Đức | Thanh Hóa | |
| 216 | Lê Hoàng Hiệp | Thanh Hóa | |
| 217 | Dương Lê Anh Quân | Thanh Hóa | |
| 218 | Lê Công Huy | Thanh Hóa | |
| 219 | Lê Công Huy | Thanh Hóa | |
| 220 | Đào Thế Anh | Thanh Hóa | |
| 221 | Lê Tiến Dũng | Thanh Hóa | |
| 222 | Hoàng Huy Quân | Thanh Hóa | |
| 223 | Đỗ Chí Cường | Thanh Hóa | |
| 224 | Trần Thành Tuyên | Tuyên Quang | |
| 225 | Phan Thanh Tuyên | Tuyên Quang | |
| 226 | Phạm Thanh Tùng | Tuyên Quang | |
| 227 | Phạm Phi Long | Tuyên Quang | |
| 228 | Nguyễn Mạnh Chiến | Tuyên Quang | |
| 229 | Vũ Mạnh Tuấn | Tuyên Quang | |
| 230 | Phạm Lê Đức | Tuyên Quang | |
| 231 | Nguyễn Ngọc Công | Tuyên Quang | |
| 232 | Phạm Đức Huy | Tuyên Quang | |
| 233 | Bùi Minh Dương | Tuyên Quang | |
| 234 | Hà Hoàng Sơn | Tuyên Quang | |
| 235 | Trần Tuấn Thái | Tuyên Quang | |
| 236 | Bùi Hải Đăng | Tuyên Quang | |
| 237 | Tô Hoài Nam | Tuyên Quang | |
| 238 | Nguyễn Hoàng An | Tuyên Quang | |
| 239 | Đặng Hùng Cường | Tuyên Quang | |
| 240 | ÂU DƯƠNG TRẤN VINH (C) | EBalls – TP.HCM | |
| 241 | TRẦN VĂN XUÂN THANH | Đà Nẵng | |
| 242 | NGUYỄN TUẤN KHANG | HCM CITY WINGS | |
| 243 | ĐẬU TRUNG KIÊN | Hà Nội | |
| 244 | LÝ THỊ THANH NHÃ | Cần Thơ | |
| 245 | NGUYỄN HOÀNG VÂN SAN | Hà Nội – Nữ | |
| 246 | NGUYỄN THỊ MỸ TÂM | Bình Thuận | |
| 247 | Trần Nguyễn Minh Hoàng | Chuyên Trần Hưng Đạo | Guard |
| 248 | Đỗ Khắc Thịnh | JB Phan Thiết | Center |
| 249 | Lê Nam Sơn | The Greys | Forward |
| 250 | Đinh Ngọc Tiến | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 251 | Nguyễn Hữu Hàn | - | |
| 252 | Lại Thiện Luân | - | |
| 253 | Đinh Tiến Công | Hà Nội Buffaloes | Forward |
| 254 | Nguyễn Gia Phúc | Q1 TP.HCM | |
| 255 | Nguyễn Hồ Chí Bách | Hà Nội | |
| 256 | Lý Phú Cường | TP. Hồ Chí Minh | |
| 257 | Ngô Quang Tri | CLB Huế | |
| 258 | Lê Quang | Saigon Heat | |
| 259 | Đậu Trung Kiên | Thang Long Warriors | |
| 260 | Vincent Nguyễn | Ho Chi Minh City Wings | |
| 261 | Huỳnh Thanh Tâm | Cantho Catfish | |
| 262 | TRẦN ĐỖ QUANG TRUNG | TP. Hồ Chí Minh | |
| 263 | DƯƠNG ĐẶNG QUỐC VINH | EBalls – TP.HCM | |
| 264 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | XSKT Hậu Giang | |
| 265 | NGUYỄN VĂN THÀNH | HCM CITY WINGS | |
| 266 | PHẠM CÔNG MINH | Hà Nội | Guard |
| 267 | ĐỖ HOÀNG PHÚC | Petro Đồng Nai | |
| 268 | LIỄU YẾN NHI | Cần Thơ | |
| 269 | MẰN HOÀNG YẾN | Bình Thuận | |
| 270 | Ngô Thành Đạt | CLB Nhà Thi Đấu | Guard |
| 271 | Võ Huy Hoàn | JB Phan Thiết | Forward-Center |
| 272 | Bùi Thế Dương | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 273 | Trần Quốc Toản | - | |
| 274 | Nguyễn Tuấn Dũng | Hanoi Pitbulls | |
| 275 | Lê Bảo Minh | TLW&ASA | |
| 276 | Vũ Phan Anh | Hà Nội | |
| 277 | Phan Anh Quân | XSKT Hậu Giang | |
| 278 | Mashkin Nguyễn Duy Matvai | DanaBall ĐN | |
| 279 | Lê Trọng Phúc | JumSports | |
| 280 | Jermaine Marrow | Danang Dragons | |
| 281 | Võ Huy Hoàn | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 282 | PHẠM CÁT TƯỜNG | T-HUB Lâm Đồng | |
| 283 | NGUYỄN TRUNG NGHĨA | EBalls – TP.HCM | |
| 284 | TRẦN VĨNH TƯỜNG | INN OUT – TP.HCM | |
| 285 | DƯƠNG QUỐC LONG | Petro Đồng Nai | |
| 286 | LÂM THỊ MA LY | Cần Thơ | |
| 287 | NGUYỄN THỊ NGỌC QUỲNH | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 288 | TRẦN VÕ NHẬT TRINH | Bình Thuận | |
| 289 | Trần Ngọc Đăng Khoa | Chuyên Trần Hưng Đạo | Guard |
| 290 | Ngô Đức Khang | Lương Sơn BasKetBall | Guard |
| 291 | Nguyễn Quang Toàn | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 292 | Phạm Tiến Minh | Hanoi Pitbulls | Forward |
| 293 | Nguyễn Gia Khang | Q1 TP.HCM | |
| 294 | Nguyễn Thành Nhân | Hà Nội | |
| 295 | Trần Đắc Minh Quân | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 296 | Phạm Phúc Khánh | XSKT Hậu Giang | |
| 297 | Trần Hoàng Anh | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 298 | Phan Diên Phúc Tuyên | EBalls – TP.HCM | |
| 299 | Nguyễn Trần Thuận Phát | TP. Hồ Chí Minh | |
| 300 | Nguyễn Minh Tuấn | HNBA Hanoi | |
| 301 | Đặng Hữu Minh | DanaBall ĐN | |
| 302 | Nguyễn Ngọc Hiếu | JumSports | |
| 303 | Tony Hoàng | Saigon Heat | |
| 304 | Madariuos Jaquil Gibbs | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 305 | Vũ Đoàn Minh Phương | Ho Chi Minh City Wings | |
| 306 | Michael Soy | Cantho Catfish | |
| 307 | ĐINH PHAN HOÀNG | HCM CITY WINGS | |
| 308 | PHAN THỊ MINH THƯ | Cần Thơ | |
| 309 | Nguyễn Trọng Nghĩa | CLB TDTT Hải Ninh | Guard |
| 310 | Nguyễn Vĩnh Thuận | Chuyên Trần Hưng Đạo | Guard |
| 311 | Phạm Kỳ Anh | CLB Nhà Thi Đấu | Forward |
| 312 | Lê Đình Nguyên | Lương Sơn BasKetBall | Forward-Guard |
| 313 | Hà Minh Quốc | The Greys | Forward-Center |
| 314 | Diệp Bảo Khoa | - | |
| 315 | Trần Phước Việt Bách | - | |
| 316 | Lã Trọng Ánh | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 317 | Nguyễn Đình Minh | TLW&ASA | |
| 318 | Chu Đức Anh | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 319 | Dương Thanh Tiến | XSKT Hậu Giang | |
| 320 | Triệu Việt Nguyên | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 321 | Hồ Bá Việt Khánh | Italy Sport NA | |
| 322 | Phạm Ngọc Tỷ | TP. Hồ Chí Minh | |
| 323 | Đỗ Minh Duy | HNBA Hanoi | |
| 324 | Nguyễn Anh Hào | Thang Long Warriors | |
| 325 | NGUYỄN THÀNH CÔNG | PK – KQ | |
| 326 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | Petro Đồng Nai | |
| 327 | QUÁCH THÀNH ĐẠT | Quận 7 – TP.HCM | |
| 328 | Lê Minh Quân | CLB TDTT Hải Ninh | Forward-Guard |
| 329 | Nguyễn Quang Thanh Sơn | - | |
| 330 | Hà Công Tuấn | - | |
| 331 | Thọ Sơn | - | |
| 332 | Nguyễn Nhật Minh | Hanoi Pitbulls | Center |
| 333 | Nguyễn Tuấn Hùng | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 334 | Lê Đức Mạnh | Italy Sport NA | |
| 335 | Bùi Nguyễn Gia Anh | Hanoi Youth | |
| 336 | Nguyễn Văn Nhật Huy | CLB Huế | |
| 337 | Đỗ Thái Toàn | HNBA Hanoi | |
| 338 | Nguyễn Tấn Lực | JumSports | |
| 339 | Đinh Quang Dương | Saigon Heat | |
| 340 | Nguyễn Thành Công | Thang Long Warriors | |
| 341 | Tô Quang Trung | Cantho Catfish | |
| 342 | LÊ XUÂN THÀNH | PK – KQ | |
| 343 | LÊ ĐẠI NGHĨA | T-HUB Lâm Đồng | |
| 344 | LÊ TRUNG KHOA | Đà Nẵng | |
| 345 | NGŨ HOÀNG HẢI | INN OUT – TP.HCM | |
| 346 | TRẦN MINH TIẾN | HCM CITY WINGS | |
| 347 | HUỲNH THỊ MỸ DUYÊN | Cần Thơ | |
| 348 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN | Hà Nội – Nữ | |
| 349 | TÔN BÍCH ÂN | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 350 | Lềnh Phốc Thuận | CLB TDTT Hải Ninh | Forward-Guard |
| 351 | Nguyễn Cường Quốc | CLB Đất Việt | Forward-Guard |
| 352 | Nguyễn Ngọc Quốc Long | Chuyên Trần Hưng Đạo | Center |
| 353 | Trần Trọng Phú | Lương Sơn BasKetBall | Guard |
| 354 | Bùi Duy Anh Tôn | JB Phan Thiết | Forward |
| 355 | Võ Hoàng Thông | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 356 | Nguyễn Quốc Anh | - | |
| 357 | Đoàn Quang Thuận | - | |
| 358 | Nguyễn Trường Minh | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 359 | Huỳnh Anh Quý | Q1 TP.HCM | |
| 360 | Trần Đức Duy | TLW&ASA | |
| 361 | Bùi Bình Minh | PK – KQ | |
| 362 | Dương Kim Tuấn Dũng | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 363 | Trần Tuấn Lâm | EBalls – TP.HCM | |
| 364 | Đặng Lê Dũng | Italy Sport NA | |
| 365 | Nguyễn Minh Khang | TP. Hồ Chí Minh | |
| 366 | Bùi Đức Minh | Hanoi Youth | |
| 367 | Trần Phúc Khánh | HNBA Hanoi | |
| 368 | Trần Công Huy | DanaBall ĐN | |
| 369 | Trần Công Minh Tùng | JumSports | |
| 370 | Trương Hoàng Trung | Thang Long Warriors | |
| 371 | Nguyễn Phúc Vinh | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 372 | Nguyễn Quang Huy | Cantho Catfish | |
| 373 | PHẠM VIỆT ANH | T-HUB Lâm Đồng | |
| 374 | ĐỖ THÀNH SỞ | EBalls – TP.HCM | |
| 375 | PHẠM MINH HUY | Đà Nẵng | |
| 376 | VŨ NGỌC KHÁNH | Hà Nội | |
| 377 | PHAN LÊ TRUNG NGUYÊN | Petro Đồng Nai | |
| 378 | PHAN THỊ KIỀU QUYÊN | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 379 | NGUYỄN THỊ THU HÒA | Bình Thuận | |
| 380 | Huỳnh Ngọc Thiên Kỷ | CLB Phan Chu Trinh | Guard |
| 381 | Lý Mộc Sáng | CLB TDTT Hải Ninh | Forward |
| 382 | Trương Từ Minh | The Greys | Center |
| 383 | Trần Duy Phúc | - | |
| 384 | Lê Anh Kha | - | |
| 385 | Hoàng Trọng Lộc | - | |
| 386 | Nguyễn Phúc Lâm | - | |
| 387 | Phan Đình Thái | - | |
| 388 | Nguyễn Tiến Dương | Hà Nội Buffaloes | Guard |
| 389 | Lê Trần Gia Bảo | Hanoi Pitbulls | |
| 390 | Ngô Triều Vỹ | PK – KQ | |
| 391 | Nguyễn Tuấn Hưng | Hà Nội | |
| 392 | Từ Tấn Đại | XSKT Hậu Giang | |
| 393 | Trương Bảo Khang | Italy Sport NA | |
| 394 | Lê Thành An | CLB Huế | |
| 395 | Phạm Hải Triều | BDC Đà Nẵng | |
| 396 | Nguyễn Hoàng Thắng | DanaBall ĐN | |
| 397 | Lê Hoàng Minh | JumSports | |
| 398 | Dư Minh An | Saigon Heat | |
| 399 | Đặng Thái Hưng | Thang Long Warriors | |
| 400 | NGUYEN THANH NHAN | T-HUB Lâm Đồng | |
| 401 | ĐINH VIỆT HOÀNG | EBalls – TP.HCM | |
| 402 | NGUYỄN TRẦN DUY ANH | Đà Nẵng | |
| 403 | TRƯƠNG MINH ĐỨC | HCM CITY WINGS | |
| 404 | ĐẶNG THỊ THÚY HẰNG | Hà Nội – Nữ | |
| 405 | LÝ THUẬN AN | Quận 7 – TP.HCM | |
| 406 | VÕ MAI TRÚC LINH | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 407 | Lê Luân | CLB Phan Chu Trinh | Forward, Forward-Guard |
| 408 | Ừng Phú Bảo | CLB TDTT Hải Ninh | Forward-Guard |
| 409 | Nguyễn Thành Công | CLB Đất Việt | Forward-Guard |
| 410 | Lê Bảo Thiên | Chuyên Trần Hưng Đạo | Guard |
| 411 | Trần Trung Tuyến | JB Phan Thiết | Center |
| 412 | Nguyễn Hoài Bảo | The Greys | Forward |
| 413 | Trịnh Ngọc Anh Tài | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 414 | Võ Nguyễn Minh Nhật | - | |
| 415 | Nguyễn Quang Cường | - | |
| 416 | Phạm Minh Tuấn | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 417 | Nguyễn Khoa Nghị | Hanoi Pitbulls | |
| 418 | Phạm Quang Anh | TLW&ASA | |
| 419 | Lương Hoàng Minh | PK – KQ | |
| 420 | Hồ Sỹ Huy Hoàng | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 421 | Hoàng Minh Khang | XSKT Hậu Giang | |
| 422 | Nguyễn Vũ Hoàng | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 423 | Vũ Quốc Hải Nam | Italy Sport NA | |
| 424 | Huỳnh Lê Thanh Phúc | TP. Hồ Chí Minh | |
| 425 | Mai Nguyễn Quang Huy | Hanoi Youth | |
| 426 | Nguyễn Ngọc Minh Quân | CLB Huế | |
| 427 | Phạm Minh Hùng | HNBA Hanoi | |
| 428 | Ngô Quốc Thái | BDC Đà Nẵng | |
| 429 | William Trần | Danang Dragons | |
| 430 | Phạm Nhật Thái Quang | Thang Long Warriors | |
| 431 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | PK – KQ | |
| 432 | LÊ CHÍ THÀNH | EBalls – TP.HCM | |
| 433 | NGUYỄN ANH KIỆT | Đà Nẵng | |
| 434 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH | Hà Nội – Nữ | |
| 435 | DƯƠNG THỊ TÚ UYÊN | Bình Thuận | |
| 436 | Hỷ Phu Kắm | CLB TDTT Hải Ninh | Forward-Center |
| 437 | Trần Anh Quân | Chuyên Trần Hưng Đạo | Center |
| 438 | Ngô Văn Việt | JB Phan Thiết | Forward-Center |
| 439 | Nguyễn Phi Song Toàn | - | |
| 440 | Hà Nhật Ánh | - | |
| 441 | Mai Xuân Bách | PK – KQ | |
| 442 | Đàm Tuấn Minh | Hà Nội | |
| 443 | Dương Lâm Nhật | XSKT Hậu Giang | |
| 444 | Võ Thanh Hải | EBalls – TP.HCM | |
| 445 | Nguyễn Tiến Sơn | Hanoi Youth | |
| 446 | Ngô Văn Quốc Anh | CLB Huế | |
| 447 | Trần Gia Vĩnh Phát | HNBA Hanoi | |
| 448 | Phạm Minh Duy | JumSports | |
| 449 | Triệu Hán Minh | Danang Dragons | |
| 450 | Lê Hoàng Quân | Thang Long Warriors | |
| 451 | LÊ SAN | EBalls – TP.HCM | |
| 452 | ÂU HOÀNG KHA | XSKT Hậu Giang | |
| 453 | LÊ THỊ DIỄM HƯƠNG | Cần Thơ | |
| 454 | ĐỖ THÁI KHÁNH CƯỜNG | Quận 7 – TP.HCM | |
| 455 | NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 456 | LẠI THỊ HỒNG NHUNG | Bình Thuận | |
| 457 | Lỷ Say Phát | CLB TDTT Hải Ninh | Forward-Guard |
| 458 | Võ Hiếu | CLB Nhà Thi Đấu | Guard |
| 459 | Lê Hoàng Phúc | UPT Team | Guard |
| 460 | Đỗ Văn Lâm | JB Phan Thiết | Forward-Guard |
| 461 | Nguyễn Hữu Toàn | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 462 | Võ Minh Thông | - | |
| 463 | Trần Công Huy | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 464 | Nguyễn Trí Nhân | - | |
| 465 | Nguyễn Hữu Hào | Q1 TP.HCM | |
| 466 | Phan Thanh Ngọc | XSKT Hậu Giang | |
| 467 | Trần Công Hậu | TP. Hồ Chí Minh | |
| 468 | Nguyễn Hữu Nam Khánh | Hanoi Youth | |
| 469 | Chu Minh Hoàng Anh | BDC Đà Nẵng | |
| 470 | Antony Sundberg | Saigon Heat | |
| 471 | Phan Nguyên Khải | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 472 | Ja Morgan | Cantho Catfish | |
| 473 | TẤT TUẤN CẢNH | EBalls – TP.HCM | |
| 474 | NGUYỄN ĐÌNH QUANG TÚ (C) | Đà Nẵng | |
| 475 | PHẠM VĂN THÀNH KHOA | INN OUT – TP.HCM | |
| 476 | TRẦN PHI HOÀNG LONG | Hà Nội | |
| 477 | PHẠM HỮU TÀI | Petro Đồng Nai | |
| 478 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | Cần Thơ | |
| 479 | HỒ THỊ TRANG | Hà Nội – Nữ | |
| 480 | LÝ GIA HÂN | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 481 | Nguyễn Hồ Hữu Pháp | CLB Phan Chu Trinh | Center, Forward-Center |
| 482 | Trương Trần Quốc Duy | CLB TDTT Hải Ninh | Center |
| 483 | Phan Tùng Lâm | Chuyên Trần Hưng Đạo | Center |
| 484 | Lý Kiến Hùng | JB Phan Thiết | Forward |
| 485 | Trần Ngọc Bảo Hưng | The Greys | Guard |
| 486 | Phan Kinh Đô | CLB Đất Việt | Forward-Guard |
| 487 | Lê Long Hải | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 488 | Hồ Thăng Phúc | - | |
| 489 | Trương Phước Thịnh | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 490 | Giang Lý Nhật Trung | - | |
| 491 | Đặng Trần Thái Sơn | Hanoi Pitbulls | |
| 492 | Lương Đức Trí | Q1 TP.HCM | |
| 493 | Tống Gia Toàn | TLW&ASA | |
| 494 | Nguyễn Trần Gia Huy | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 495 | Dương Minh Triết | XSKT Hậu Giang | |
| 496 | Nguyễn Khánh Hưng | Italy Sport NA | |
| 497 | Trịnh Tấn Phát | TP. Hồ Chí Minh | |
| 498 | Trần Nguyễn Nguyên Khang | CLB Huế | |
| 499 | Nguyễn Việt Hưng | HNBA Hanoi | |
| 500 | Trần Vĩnh Trọng | BDC Đà Nẵng | |
| 501 | Nguyễn Hải Đông | DanaBall ĐN | |
| 502 | Hồ Vũ Khoa | JumSports | |
| 503 | Võ Kim Bản | Saigon Heat | |
| 504 | Lê Khắc Đăng Khoa | Cantho Catfish | |
| 505 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | EBalls – TP.HCM | |
| 506 | HỨA KỲ ANH | XSKT Hậu Giang | |
| 507 | VÕ DUY NGUYÊN | INN OUT – TP.HCM | |
| 508 | LÂM CHÍNH THUẬN | HCM CITY WINGS | |
| 509 | HUỲNH TẤN TÀI | Petro Đồng Nai | |
| 510 | MẦU THỊ QUỲNH NHƯ | Hà Nội – Nữ | |
| 511 | NGUYỄN NGỌC BẢO PHÚC | Quận 7 – TP.HCM | |
| 512 | PHAN HOÀNG THUYẾT MINH | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 513 | Đinh Viết Phi | CLB TDTT Hải Ninh | Center |
| 514 | Mai Anh Vũ | Lương Sơn BasKetBall | Guard |
| 515 | Trần Minh Thiện | - | |
| 516 | Lưu Nguyễn Hoàng Long | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 517 | Lê Minh | TLW&ASA | |
| 518 | Nguyễn Gia Bảo | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 519 | Hoàng Mạnh Quyết | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 520 | Trương Mạnh Đạt | Italy Sport NA | |
| 521 | Nguyễn Hữu Đức | CLB Huế | |
| 522 | Nguyễn Hải Lâm | HNBA Hanoi | |
| 523 | Nguyễn Đạt | DanaBall ĐN | |
| 524 | Nguyễn Hoàng Phú Vinh | Saigon Heat | |
| 525 | Justin Young | Thang Long Warriors | |
| 526 | Hứa Kỳ Anh | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 527 | Trương Thái Nam | Ho Chi Minh City Wings | |
| 528 | CAO MINH ĐỨC | PK – KQ | |
| 529 | HỒ VIỆT ĐỨC | T-HUB Lâm Đồng | |
| 530 | NGUYỄN ANH KIỆT | Danang Dragons | |
| 531 | NGUYỄN PHÁT LỘC | Petro Đồng Nai | |
| 532 | THẠCH THỊ NGỌC TRÂN | Cần Thơ | |
| 533 | NGUYỄN THỊ THU CHI | Cần Thơ | |
| 534 | BÙI THU HẰNG | Hà Nội – Nữ | |
| 535 | NGUYỄN THỊ KIM KHÁNH | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 536 | Mìu Vĩnh Quyền | CLB TDTT Hải Ninh | Forward-Guard |
| 537 | Nguyễn Chánh Thịnh | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 538 | Huỳnh Vũ Thành Đạt | - | |
| 539 | Đỗ Bảo Khang | PK – KQ | |
| 540 | Nguyễn Hoàng Minh | PK – KQ | |
| 541 | Lê Hữu Anh Khôi | XSKT Hậu Giang | |
| 542 | Nguyễn Hoàng Minh | Hà Nội | |
| 543 | Robert Alan Sampson | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 544 | Nguyễn Thành Phát | Ho Chi Minh City Wings | |
| 545 | TỪ DƯƠNG HUY | PK – KQ | |
| 546 | TÂN HẢI ĐĂNG | HCM CITY WINGS | |
| 547 | TRẦN HẬU MỸ AN | Hà Nội – Nữ | |
| 548 | PHAN THỊ HỒNG TUYẾT | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 549 | Nguyễn Minh Đức | CLB Phan Chu Trinh | Forward-Guard |
| 550 | Bùi Đào Ngọc Vinh | CLB TDTT Hải Ninh | Center |
| 551 | Nguyễn Quang Trung | UPT Team | Center |
| 552 | Bùi Tuấn | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 553 | Võ Trung Nguyên | Q1 TP.HCM | |
| 554 | Chu Lê Tùng Lâm | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 555 | Nguyễn Thanh Phú Thứ | XSKT Hậu Giang | |
| 556 | Nguyễn Doãn Thành Đạt | EBalls – TP.HCM | |
| 557 | Hoàng Gia Bảo | Italy Sport NA | |
| 558 | Trương Quốc Đạt | TP. Hồ Chí Minh | |
| 559 | Nguyễn Chính Anh | HNBA Hanoi | |
| 560 | Từ Dương Huy | Danang Dragons | |
| 561 | Nguyễn Văn Hùng | Thang Long Warriors | |
| 562 | Tân Hải Đăng | Ho Chi Minh City Wings | |
| 563 | Lê Ngọc Tú | Cantho Catfish | |
| 564 | NGUYỄN CÔNG DŨNG | PK – KQ | |
| 565 | TRẦN NGUYỄN HOÀNG DŨNG | T-HUB Lâm Đồng | |
| 566 | HUỲNH ĐÀI AN | HCM CITY WINGS | |
| 567 | DƯƠNG THẠCH NGỌC TRÂM | Cần Thơ | |
| 568 | TRƯƠNG GIA KIỆT | Quận 7 – TP.HCM | |
| 569 | VÕ THỊ THANH QUÝ | Bình Thuận | |
| 570 | Làu Cá Khiềng | CLB TDTT Hải Ninh | Forward |
| 571 | Đỗ Lê Minh Hoàng | Chuyên Trần Hưng Đạo | Center |
| 572 | Trần Ngọc Bảo | Lương Sơn BasKetBall | Center |
| 573 | Nguyễn Viết Huy Hoàng | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 574 | Nguyễn Nguyên Thịnh | - | |
| 575 | Nguyễn Anh Kiệt | TAM KỲ QUẢNG NAM | |
| 576 | Lê Bá Vương | PK – KQ | |
| 577 | Nguyễn Vũ Hoàng | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 578 | Nguyễn Chí Dũng | XSKT Hậu Giang | |
| 579 | Sơn Minh Tâm | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 580 | Lê Trần Đăng Huỳnh | Ho Chi Minh City Wings | |
| 581 | Tăng Minh Trí | Cantho Catfish | |
| 582 | Jairus Kaseem Holder | Danang Dragons | |
| 583 | NGUYỄN THANH TÙNG | HCM CITY WINGS | |
| 584 | TRƯƠNG VĂN SƠN | Petro Đồng Nai | |
| 585 | NGUYỄN HOÀNG ANH | Quận 7 – TP.HCM | |
| 586 | Trương Minh Quân | CLB Phan Chu Trinh | Forward-Guard, Guard |
| 587 | Nguyễn Lê Quốc Huy | Lương Sơn BasKetBall | Forward-Center |
| 588 | Văng Công Tiến Trình | - | |
| 589 | Nguyễn Quý Lâm | Hanoi Pitbulls | |
| 590 | Đoàn Nhật Anh | PK – KQ | |
| 591 | Nguyễn Thanh Long | EBalls – TP.HCM | |
| 592 | Nguyễn Mạnh Thắng | Italy Sport NA | |
| 593 | Dương Chánh Trực | TP. Hồ Chí Minh | |
| 594 | A Lăng Đức Mạnh | BDC Đà Nẵng | |
| 595 | Trần Vũ Anh Đức | DanaBall ĐN | |
| 596 | Nguyễn Thanh Tùng | Ho Chi Minh City Wings | |
| 597 | TRẦN SĨ NGUYÊN | XSKT Hậu Giang | |
| 598 | NGUYỄN PHAN ANH | Hà Nội | |
| 599 | NGUYỄN VÕ BẢO NGỌC | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 600 | Châu An Tuyền | Chuyên Trần Hưng Đạo | Forward |
| 601 | Phạm Đức Duy | Q1 TP.HCM | |
| 602 | Chu Mộc Khang | PK – KQ | |
| 603 | Nguyễn Minh Hiếu | Hà Nội | |
| 604 | Lữ Vỹ Long | EBalls – TP.HCM | |
| 605 | DeAngelo Hamilton | Cantho Catfish | |
| 606 | KHÚC BÙI NGUYÊN HOÀNG | FRIENDS | |
| 607 | TRƯƠNG VĂN ĐẠI | Đà Nẵng | |
| 608 | MAI THÀNH ĐẠT | XSKT Hậu Giang | |
| 609 | NGUYỄN THIÊN LỘC | INN OUT – TP.HCM | |
| 610 | ĐỖ THÀNH NHÂN | Quận 7 – TP.HCM | |
| 611 | LÊ THẢO ANH | Bình Thuận | |
| 612 | Võ Anh Tuấn | CLB Đất Việt | Center |
| 613 | Vũ Thế Vinh | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 614 | Trần Đức Duy | HNBA Hanoi | |
| 615 | Từ Công Huy | DanaBall ĐN | |
| 616 | Nguyễn Trung Hải | JumSports | |
| 617 | Nguyễn Phan Hồng Phúc | Saigon Heat | |
| 618 | Jeremy Smith | Ho Chi Minh City Wings | |
| 619 | VÕ TRỌNG MẪN | Đà Nẵng | |
| 620 | PHAN TRỌNG TÀI | Hà Nội | |
| 621 | Bùi Xuân Long | Lương Sơn BasKetBall | Forward |
| 622 | Nguyễn Minh Đạt | CLB Phan Chu Trinh | Forward |
| 623 | Nguyễn Đức Huy | UPT Team | Forward-Center |
| 624 | Đào Đức Minh | PK – KQ | |
| 625 | Chu Minh Hiếu | HNBA Hanoi | |
| 626 | Nguyễn Ngô Minh Khôi | JumSports | |
| 627 | NGUYỄN QUỐC HUY | T-HUB Lâm Đồng | |
| 628 | VÕ MINH THÔNG | Đà Nẵng | |
| 629 | TRƯƠNG QUỐC MINH | INN OUT – TP.HCM | |
| 630 | TÔ NGỌC KHÁNH | Hà Nội | Guard |
| 631 | PHAN ĐẮC HUỲNH HIỆP | Petro Đồng Nai | |
| 632 | LÊ VIẾT NGUYỄN HOÀNG | Quận 7 – TP.HCM | |
| 633 | Trần Nguyên Phúc | CLB Nhà Thi Đấu | Guard |
| 634 | Trần Văn Xuân Thanh | - | |
| 635 | Phí Hải Nam | Hanoi Pitbulls | Forward-Guard |
| 636 | Phạm Tiến Hưng | PK – KQ | |
| 637 | Lê Việt Anh | Hanoi Youth | |
| 638 | BÙI ANH KHOA | TP. Hồ Chí Minh | |
| 639 | HUỲNH LONG HUY | T-HUB Lâm Đồng | |
| 640 | MAI VĂN TRỌNG | Petro Đồng Nai | |
| 641 | NGUYỄN ĐỨC LONG | Quận 7 – TP.HCM | |
| 642 | Võ Lê Khôi Nguyên | Chuyên Trần Hưng Đạo | Guard |
| 643 | Nguyễn Hoàng Thiên Văn | The Greys | Forward |
| 644 | Lee Hà Huấn | Hà Nội | |
| 645 | Trần Nam Thái Dương | EBalls – TP.HCM | |
| 646 | Trần Công Minh | Italy Sport NA | |
| 647 | Nguyễn Quốc Trung | BDC Đà Nẵng | |
| 648 | Nguyễn Ngọc Phúc Thành | DanaBall ĐN | |
| 649 | Nguyễn Hồ Minh Khôi | JumSports | |
| 650 | Nguyễn Hoàng Minh Tuấn | Saigon Heat | |
| 651 | Hoàng Thế Hiển | Thang Long Warriors | |
| 652 | Bùi Anh Khoa | Ho Chi Minh City Wings | |
| 653 | THÁI TẤN THANH | XSKT Hậu Giang | |
| 654 | ĐINH THỊ HUỲNH NGA | Cần Thơ | |
| 655 | Nguyễn Trung Hiếu | CLB Nhà Thi Đấu | Guard |
| 656 | Trần Lê Phương | Lương Sơn BasKetBall | Center |
| 657 | Nguyễn Duy Lân | UPT Team | Forward |
| 658 | Trần Hữu Rin | 98’s BASKETBALL TEAM | |
| 659 | Đặng Công Hậu | - | |
| 660 | Nguyễn Hồng Khôi | Hanoi Pitbulls | Forward-Center |
| 661 | Lê Trí Nhân | Q1 TP.HCM | |
| 662 | Nguyễn Đình Nhật Huy | TLW&ASA | |
| 663 | Lê Gia Hiếu | Hà Nội | |
| 664 | Phạm Đình Phú Cường | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 665 | Bailey John Fields III | Thang Long Warriors | |
| 666 | Brachon Lanalt Griffin | Cantho Catfish | |
| 667 | ĐINH LẠC TUẤN | EBalls – TP.HCM | |
| 668 | BỦI XUÂN DƯƠNG | Đà Nẵng | |
| 669 | LÂM THẾ KIỆT | HCM CITY WINGS | |
| 670 | ĐINH TOÀN QUỐC | Hà Nội | Forward |
| 671 | VŨ ĐỨC DUY AN | Petro Đồng Nai | |
| 672 | LƯƠNG THỊ THANH NỮ | Bình Thuận | |
| 673 | Nguyễn Tường Phúc | UPT Team | Forward |
| 674 | Nguyễn Thái Hùng Cường | JB Phan Thiết | Forward |
| 675 | Bùi Xuân Dương | - | |
| 676 | Mai Đức Lộc | - | |
| 677 | Đinh Thanh Tâm | Hà Nội Buffaloes | Guard |
| 678 | Hoàng Đình Khoa | Q1 TP.HCM | |
| 679 | Nguyễn Chu Gia Bảo | TLW&ASA | |
| 680 | Nguyễn Hoàng Sơn | TLW&ASA | |
| 681 | Ngô Tấn Đạt | EBalls – TP.HCM | |
| 682 | Nguyễn Khải Minh | HNBA Hanoi | |
| 683 | Đoàn Nguyễn Vĩnh Phước | BDC Đà Nẵng | |
| 684 | Nguyễn Hoàng Quốc Việt | DanaBall ĐN | |
| 685 | LÊ MINH TÂM | EBalls – TP.HCM | |
| 686 | LÂM THỊ NGỌC LÀNH | Cần Thơ | |
| 687 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | Hà Nội – Nữ | |
| 688 | NGUYỄN NGỌC THIỆN | Quận 7 – TP.HCM | |
| 689 | Hồ Quốc Trường | CLB Phan Chu Trinh | Center |
| 690 | Nguyễn Thái Dương | CLB Nhà Thi Đấu | Guard |
| 691 | Phan Minh Mẫn | JB Phan Thiết | Guard |
| 692 | Trần Bùi Thiên Phú | The Greys | Forward-Guard |
| 693 | Phạm Tường Minh | PK – KQ | |
| 694 | Nguyễn Minh Đức | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 695 | Trần Lê Minh Bằng | EBalls – TP.HCM | |
| 696 | Bùi Trần Minh Quân | Hanoi Youth | |
| 697 | Nguyễn Văn Quốc Anh | CLB Huế | |
| 698 | Kentrell Barkley | Saigon Heat | |
| 699 | NGUYỄN QUANG MINH | PK – KQ | |
| 700 | NGUYỄN TẤN HƯNG | INN OUT – TP.HCM | |
| 701 | Vòng Đăng Nguyên | Lương Sơn BasKetBall | Guard |
| 702 | Nguyễn Tuấn Mai | UPT Team | Forward |
| 703 | Nguyễn Huỳnh Phúc Thịnh | The Greys | Forward-Center |
| 704 | Russell Payne Smith JR | Hà Nội Buffaloes | Forward |
| 705 | Nguyễn Thành Đạt | PK – KQ | |
| 706 | Nguyễn Hoàng Đức | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 707 | Võ Nhựt Tiến | TP. Hồ Chí Minh | |
| 708 | Nguyễn Minh Quân | HNBA Hanoi | |
| 709 | Lê Nhật Minh | JumSports | |
| 710 | Amir Williams | Ho Chi Minh City Wings | |
| 711 | Udun Osakue | Hà Nội Buffaloes | |
| 712 | HOÀNG ĐỨC THẮNG | PK – KQ | |
| 713 | NGUYEN THANH NHAN | T-HUB Lâm Đồng | |
| 714 | NGUYỄN THỌ SƠN | Hà Nội | |
| 715 | Phạm Đình Gia Huy | EBalls – TP.HCM | |
| 716 | Bùi Hồng Hải | Italy Sport NA | |
| 717 | Nguyễn Đức Mạnh | Hanoi Youth | |
| 718 | Hoàng Minh Tiến | BDC Đà Nẵng | |
| 719 | Phạm Trần Tuấn Khanh | JumSports | |
| 720 | PHẠM HIỀN TÀI | TP. Hồ Chí Minh | |
| 721 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | XSKT Hậu Giang | |
| 722 | Nguyễn Trọng Hòa | CLB Đất Việt | Forward-Guard |
| 723 | Trần Hồ Minh Cảnh | CLB Nhà Thi Đấu | Center |
| 724 | Nguyễn Phúc Lâm | TLW&ASA | |
| 725 | Chu Minh Thắng | PK – KQ | |
| 726 | Đặng Minh Khôi | Hà Nội | |
| 727 | Bùi Minh Đại Phát | XSKT Hậu Giang | |
| 728 | Dương Quang Hùng | CLB Huế | |
| 729 | Hà Nguyên Vũ | BDC Đà Nẵng | |
| 730 | Lâm Quang Sáng | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 731 | LÊ BẢO TOÀN | T-HUB Lâm Đồng | |
| 732 | ĐÀO XUÂN LỘC | INN OUT – TP.HCM | |
| 733 | LÊ KIM NGÂN | Hà Nội – Nữ | |
| 734 | Nguyễn Thanh Thơ | JB Phan Thiết | Forward-Center |
| 735 | Nguyễn Gia Phú | - | |
| 736 | Lê Hải Đăng | PK – KQ | |
| 737 | Ngô Nhật Huy | Hà Nội | |
| 738 | Nguyễn Minh Anh | HNBA Hanoi | |
| 739 | DƯƠNG ĐỨC TRÍ | XSKT Hậu Giang | |
| 740 | Trần Trương Thanh Lộc | CLB Nhà Thi Đấu | Guard |
| 741 | Trần Thành Phong | UPT Team | Forward |
| 742 | Trần Minh Hiếu | Hà Nội Buffaloes | Forward |
| 743 | Phạm Thế Anh | Ngôi Sao Vĩnh Phúc | |
| 744 | Dương Đức Trí | Danang Dragons | |
| 745 | ĐẶNG MINH HIẾU | TP. Hồ Chí Minh | |
| 746 | NGUYỄN TUẤN ANH | PK – KQ | |
| 747 | ĐỖ TẤN PHÁT | EBalls – TP.HCM | |
| 748 | NGUYỄN HUY HOÀNG | Hà Nội | |
| 749 | NGUYỄN CÔNG MINH | Quận 7 – TP.HCM | |
| 750 | Thái Anh Duy | CLB Phan Chu Trinh | Forward-Guard |
| 751 | Hồ Nhật Gia Huy | CLB Đất Việt | Guard |
| 752 | Huỳnh Hoàng Hưng | Chuyên Trần Hưng Đạo | Guard |
| 753 | Lê Đức Huy | - | |
| 754 | Nguyễn Minh Anh | Italy Sport NA | |
| 755 | Trần Công Anh Minh | CLB Huế | |
| 756 | Trần Đăng Hoài Bắc | JumSports | |
| 757 | Tim Waale | Saigon Heat | |
| 758 | Nguyễn Tuấn Anh | Thang Long Warriors | |
| 759 | TRẦN THỊ THẢO HƯƠNG | Hà Nội – Nữ | |
| 760 | Ngô Gia Khánh | Hanoi Pitbulls | |
| 761 | Trần Mạnh Hà | BDC Đà Nẵng | |
| 762 | NGUYỄN TRẦN THANH QUÍ | TP. Hồ Chí Minh | |
| 763 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | HCM CITY WINGS | |
| 764 | Dương Đình Gia Khang | CLB Phan Chu Trinh | Forward-Guard, Guard |
| 765 | Đình Xuân Thuật | CLB Đất Việt | Center |
| 766 | Thạch Chí Khang | XSKT Hậu Giang | |
| 767 | Đặng Nguyễn Nhất Huy | DanaBall ĐN | |
| 768 | Phạm Việt Anh | Danang Dragons | |
| 769 | Dominique Antonio Tham | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 770 | HUỲNH LÊ THANH PHÚ | TP. Hồ Chí Minh | |
| 771 | NGUYỄN THỊ CẨM TÚ | TP.Hồ Chí Minh – Nữ | |
| 772 | Đỗ Minh Kỳ | Hanoi Pitbulls | |
| 773 | Nguyễn Thành Đạt | Hà Nội | |
| 774 | Nguyễn Thanh Sơn | CLB Huế | |
| 775 | Cao Đắc Luận | Ho Chi Minh City Wings | |
| 776 | NGUYỄN TUẤN ANH | INN OUT – TP.HCM | |
| 777 | TRẦN ANH KHÔI | Petro Đồng Nai | |
| 778 | NGUYỄN ĐỨC TÀI | Quận 7 – TP.HCM | |
| 779 | Nguyễn Chánh Hân | UPT Team | Center |
| 780 | Phạm Đức Kiên | Hà Nội Buffaloes | Forward |
| 781 | Nguyễn Xuân Anh Kiệt | Q1 TP.HCM | |
| 782 | Ngô Hoàng Khang Ninh | BDC Đà Nẵng | |
| 783 | Nguyễn Hải Triều | DanaBall ĐN | |
| 784 | Võ Duy Linh | Saigon Heat | |
| 785 | Nguyễn Hà Văn | Cantho Catfish | |
| 786 | LÊ KHẮC ĐĂNG KHOA | TP. Hồ Chí Minh | |
| 787 | Phạm Trung Tín | Lương Sơn BasKetBall | Forward-Guard |
| 788 | Nguyễn Hoàng Hải | UPT Team | Center |
| 789 | Võ Anh Kiệt | Q1 TP.HCM | |
| 790 | Châu Thanh Vũ | EBalls – TP.HCM | |
| 791 | Hồ Quang Đăng | Italy Sport NA | |
| 792 | Kaillum Do | Danang Dragons | |
| 793 | Nguyễn Lâm Anh Duy | Cantho Catfish | |
| 794 | PHẠM MINH NHỰT | XSKT Hậu Giang | |
| 795 | Vòong Lê Hoàng Phúc | XSKT Hậu Giang | |
| 796 | Bùi Quốc Tân | Cantho Catfish | |
| 797 | Cao Xuân Vinh | - | |
| 798 | Phan Đức Trí | DanaBall ĐN | |
| 799 | TRẦN ĐỨC DUY | TP. Hồ Chí Minh | |
| 800 | NGUYỄN QUỐC LĨNH | HCM CITY WINGS | |
| 801 | Trần Nhật Chương | Lương Sơn BasKetBall | Forward-Guard |
| 802 | Anthony January JR | Hà Nội Buffaloes | Forward |
| 803 | Phạm Gia Anh Vũ | TLW&ASA | |
| 804 | LÂM MINH DUY | XSKT Hậu Giang | |
| 805 | Hoàng Nguyên Vương Lâm | JB Phan Thiết | Forward |
| 806 | Phạm Hiền Tài | Ho Chi Minh City Wings | |
| 807 | Trần Văn Ân | DanaBall ĐN | |
| 808 | Huỳnh Trực Nhân | Saigon Heat | |
| 809 | Lý Nguyễn Kiến Luân | Chuyên Trần Hưng Đạo | Forward |
| 810 | Văn Minh Đức | JumSports | |
| 811 | Nguyễn Hoàng Tú | Cantho Catfish | |
| 812 | Nguyễn Hữu Đức Sơn | Hanoi Pitbulls | |
| 813 | Dương Gia Khôi | CLB Nhà Thi Đấu | Forward |
| 814 | TỐNG HOÀNG NAM | PK – KQ | |
| 815 | Huỳnh Hữu Thịnh | - | |
| 816 | Lý Anh Quân | DanaBall ĐN | |
| 817 | Lê Thiên Anh | CLB Huế | |
| 818 | Nguyễn Thanh Thư | CLB Nhà Thi Đấu | Forward |
| 819 | Phùng Gia Kiệt | TP. Hồ Chí Minh | |
| 820 | HUỲNH ANDRE MINH TRIẾT | Đà Nẵng | |
| 821 | Lê Hiếu Thành | Thang Long Warriors | |
| 822 | MAI PHƯỚC THỊNH | Đà Nẵng | |
| 823 | BÙI YẾN NHI | Hà Nội – Nữ | |
| 824 | Nguyễn Hoàng Minh | Hanoi Pitbulls | |
| 825 | Nguyễn Minh Huy | XSKT Hậu Giang | |
| 826 | Phạm Thế Vinh | UPT Team | Forward |
| 827 | LÊ THÀNH LONG | Hà Nội | |
| 828 | Bùi Quang Vũ | Hanoi Pitbulls | |
| 829 | PHẠM QUANG NGHĨA | INN OUT – TP.HCM | |
| 830 | Trương Anh Hào | CLB Huế | |
| 831 | Cao Cự Tuấn Anh | BDC Đà Nẵng | |
| 832 | NGUYỄN MINH NHẬT | INN OUT – TP.HCM | |
| 833 | Nguyễn Quốc Việt | CLB Phan Chu Trinh | Forward-Guard |
| 834 | NGUYỄN HOÀNG HẢI TRIỀU | TP. Hồ Chí Minh | |
| 835 | Trần Vũ Hùng | CLB Nhà Thi Đấu | Guard |
| 836 | Bùi Phạm Sỹ Thịnh | JB Phan Thiết | Forward |
| 837 | Nguyễn Minh Trung | - | |
| 838 | Lê Minh Châu | PK – KQ | |
| 839 | Nguyễn Thành Công | Italy Sport NA | |
| 840 | Lưu Phúc Minh | TP. Hồ Chí Minh | |
| 841 | Nguyễn Huy Bình | Hanoi Youth | |
| 842 | Nguyễn Hoàng Phúc | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 843 | Phạm Anh Nhật Quang | Hanoi Pitbulls | |
| 844 | HUỲNH TRỰC NHÂN | TP. Hồ Chí Minh | |
| 845 | Trần Bạch Long | EBalls – TP.HCM | |
| 846 | ĐÌNH QUANG DƯƠNG | TP. Hồ Chí Minh | |
| 847 | TRẦN MINH NGHĨA | T-HUB Lâm Đồng | |
| 848 | Nguyễn Ngọc Sơn | Hà Nội Buffaloes | Forward |
| 849 | Trương Văn Hậu | - | Forward-Guard |
| 850 | Huỳnh Vĩnh Quang | NHA TRANG DOLPHINS | |
| 851 | Thông Minh Tầy | CLB Đất Việt | Forward-Guard |
| 852 | Mai Trường Giang | JB Phan Thiết | Forward-Guard |
| 853 | Nguyễn Văn Thắng | Hà Nội Buffaloes | Forward |
| 854 | Trần Minh Đức | Hanoi Youth | |
| 855 | Phạm Hoàng Quân | Hanoi Pitbulls | |
| 856 | Lưu Tiến Minh Nghĩa | Hanoi Youth | |
| 857 | Trương Đổ Hải Sơn | CLB Đất Việt | Forward-Guard |
| 858 | Dư Quang Minh | CLB Nhà Thi Đấu | Center |
| 859 | Đặng Hữu Lợi | - | |
| 860 | Nguyễn Dương Quang Anh | Hà Nội Buffaloes | Guard |
| 861 | Đặng Quang Anh | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 862 | Đoàn Văn Tuấn Nghĩa | ASPORT Hà Tĩnh | |
| 863 | Nguyễn Quốc Trọng | XSKT Hậu Giang | |
| 864 | Trần Văn Trung | Ho Chi Minh City Wings | |
| 865 | Vũ Việt Hoàng | Hà Nội Buffaloes | Guard |
| 866 | Ngô Tấn Kiệt | TLW&ASA | |
| 867 | Đỗ Thanh Phong | PK – KQ | |